Hành trình 4.000 năm dựng nước và giữ nước
Ghi chú biên tập: Timeline này cố gắng trình bày lịch sử Việt Nam theo tiêu chuẩn học thuật quốc tế — ghi nhận các quan điểm của tất cả các phía mà không đứng về bên nào. Giai đoạn 1954–1975 đặc biệt được trình bày song song: Việt Nam Dân chủ Cộng hòa (Miền Bắc) và Việt Nam Cộng hòa (Miền Nam) là hai nhà nước có chủ quyền riêng biệt, đều được cộng đồng quốc tế công nhận. Thuật ngữ "giải phóng" hay "xâm lược" phản ánh quan điểm của từng phía — bản thân cuộc xung đột vẫn còn được diễn giải khác nhau tùy góc nhìn chính trị và lịch sử. Các nguồn được dẫn đến tài liệu học thuật từ nhiều trường phái.
Theo truyền thuyết, Kinh Dương Vương là vị vua đầu tiên của người Việt, con của Đế Minh – cháu ba đời của Viêm Đế Thần Nông. Ông kết hôn với Long Nữ, con gái Động Đình Quân, sinh ra Lạc Long Quân.
Lạc Long Quân (Rồng) lấy Âu Cơ (Tiên), sinh ra bọc trứng nở 100 con. 50 con theo cha xuống biển, 50 con theo mẹ lên núi – hình thành các dân tộc Bách Việt. Con trưởng là Hùng Vương đầu tiên.
18 đời vua Hùng trị vì nhà nước Văn Lang, gồm 15 bộ, đóng đô ở Phong Châu (nay là Phú Thọ). Đây là thời kỳ văn hóa trống đồng Đông Sơn rực rỡ, người Lạc Việt trồng lúa nước và đúc đồng đạt trình độ cao.
Trống đồng Đông Sơn – biểu tượng văn minh Việt cổ – được đúc với kỹ thuật tinh xảo. Hoa văn trên trống ghi lại sinh hoạt nông nghiệp, lễ hội và chiến tranh của cư dân Lạc Việt.
Thục Phán (An Dương Vương) thống nhất Âu Việt và Lạc Việt, lập nước Âu Lạc. Ông xây thành Cổ Loa hình trôn ốc đồ sộ ở Đông Anh, Hà Nội ngày nay. Truyền thuyết nỏ thần Kim Quy gắn với thời kỳ này.
Triệu Đà dùng kế mỹ nhân (Trọng Thủy – Mị Châu), đánh chiếm Âu Lạc. An Dương Vương chạy ra biển. Truyền thuyết Mị Châu – Trọng Thủy là một trong những câu chuyện bi tráng nhất lịch sử Việt.
Vua Hán Vũ Đế sai quân tiêu diệt Nam Việt. Lãnh thổ Việt bị chia thành các quận Giao Chỉ, Cửu Chân, Nhật Nam – khởi đầu hơn 10 thế kỷ đô hộ phương Bắc.
Trưng Trắc và Trưng Nhị phất cờ khởi nghĩa tại Hát Môn (Hà Nội), đánh đuổi thái thú Tô Định. Trong 3 năm (40–43), Trưng Nữ Vương lập lại nền tự chủ, kiểm soát 65 thành trì từ Nam Hải đến Cửu Chân.
Đại tướng Mã Viện nhà Hán đưa quân tái chiếm. Hai Bà Trưng tuẫn tiết tại sông Hát. Nhà Hán siết chặt đô hộ, áp đặt phong tục, thu thuế nặng nề hơn.
Triệu Thị Trinh (tuổi 19) cưỡi voi đánh quân Ngô với câu nói bất hủ: "Tôi muốn cưỡi cơn gió mạnh, đạp luồng sóng dữ, chém cá kình ở biển Đông...". Khởi nghĩa bị đàn áp, bà tuẫn tiết trên núi Tùng (Thanh Hóa).
Lý Bí (Lý Nam Đế) lãnh đạo khởi nghĩa thành công, lập nước Vạn Xuân năm 544 – đặt tên thể hiện khát vọng dân tộc tồn tại vạn mùa xuân. Đây là nhà nước độc lập đầu tiên sau Bắc thuộc, dù chỉ kéo dài 10 năm.
Mai Thúc Loan nổi dậy ở Hoan Châu (Nghệ An), xưng đế (Mai Hắc Đế), liên kết với Champa và Chân Lạp. Ông giải phóng đất nước trong vài năm trước khi bị nhà Đường đàn áp.
Khúc Thừa Dụ nhân nhà Đường suy yếu, giành chức Tiết độ sứ, thực tế làm chủ đất nước. Họ Khúc bãi bỏ thuế lao dịch, chia lại ruộng đất, mở đầu thời kỳ tự chủ.
Ngô Quyền dùng kế đóng cọc gỗ bịt sắt trên sông Bạch Đằng, nhử thuyền Nam Hán vào bẫy lúc nước triều rút. Quân Nam Hán tan tác, Hoàng tử Lưu Hoằng Thao tử trận. Chiến thắng này chấm dứt hơn 1.000 năm Bắc thuộc.
Đinh Bộ Lĩnh dẹp loạn 12 sứ quân, lập nhà nước Đại Cồ Việt, đóng đô ở Hoa Lư (Ninh Bình), đặt niên hiệu Thái Bình – lần đầu tiên Việt Nam dùng niên hiệu riêng.
Lê Hoàn (Tiền Lê Đại Hành) lãnh đạo kháng chiến chống Tống xâm lược. Ông dùng chiến thuật thủy bộ kết hợp, đánh tan quân Tống trên sông Bạch Đằng và ải Chi Lăng, bảo vệ nền độc lập vừa tái lập.
Lý Công Uẩn viết Chiếu dời đô, chuyển kinh đô từ Hoa Lư ra Đại La. Khi thuyền cập bến, thấy rồng vàng bay lên, ông đặt tên là Thăng Long. Thăng Long trở thành trung tâm chính trị-văn hóa trong nhiều thế kỷ.
Vua Lý Thánh Tông đổi tên nước từ Đại Cồ Việt thành Đại Việt – tên gọi sẽ tồn tại hơn 800 năm. Phật giáo cực thịnh, văn hóa Đại Việt định hình bản sắc riêng.
Năm 1070, Lý Thánh Tông lập Văn Miếu. Năm 1076, Lý Nhân Tông thành lập Quốc Tử Giám – trường đại học đầu tiên của Việt Nam, đào tạo nhân tài cho đất nước.
Lý Thường Kiệt chủ động tấn công các châu Khâm, Liêm, Ung của Tống (1075), rồi rút về phòng thủ tại sông Như Nguyệt. Tại đây ông đọc bài thơ "Nam quốc sơn hà" – bản Tuyên ngôn độc lập đầu tiên. Quân Tống bị đánh bại và phải rút về.
Ngột Lương Hợp Thai dẫn quân xâm lược. Trần Thái Tông thực hiện "vườn không nhà trống", rút khỏi Thăng Long, phản công tại Đông Bộ Đầu. Quân Nguyên thất bại và rút lui sau chưa đầy 1 tháng.
50 vạn quân Nguyên do Thoát Hoan chỉ huy. Hội nghị Diên Hồng lịch sử: vua Trần hỏi dân đánh hay hàng, dân đồng thanh hô "Đánh!". Hưng Đạo Vương soạn "Hịch tướng sĩ". Tướng Trần Bình Trọng khảng khái: "Ta thà làm quỷ nước Nam còn hơn làm vương đất Bắc." Quân Nguyên đại bại tại Chương Dương, Hàm Tử, Tây Kết.
Lần thứ 3 Nguyên Mông xâm lược với 30 vạn quân. Trần Hưng Đạo dùng chiến thuật cọc bịt sắt trên sông Bạch Đằng. Hàng trăm chiến thuyền quân Nguyên bị mắc cọc khi thủy triều rút, bị thiêu hủy. Tướng Ô Mã Nhi bị bắt sống.
Vua Trần Anh Tông gả Huyền Trân Công Chúa cho vua Champa Chế Mân, đổi lấy hai châu Ô, Lý (nay là Quảng Trị, Thừa Thiên-Huế). Đây là bước Nam tiến đầu tiên quan trọng.
Hồ Quý Ly lập nhà Hồ, đổi tên nước là Đại Ngu. Ông thực hiện nhiều cải cách: phát hành tiền giấy, hạn chế quyền đất đai quý tộc, thi cử theo lối mới, dời đô vào thành Tây Đô (Thanh Hóa).
Quân Minh chiếm Đại Việt năm 1407. Lê Lợi phát lệnh khởi nghĩa ở Lam Sơn năm 1418. Nguyễn Trãi soạn thảo chiến lược, thu phục nhân tâm. Mười năm kháng chiến kết thúc bằng đại thắng Chi Lăng – Xương Giang 1427.
Lê Lợi lên ngôi Hoàng đế, lập nhà Lê. Nguyễn Trãi soạn "Bình Ngô đại cáo" – áng văn chính luận vĩ đại, khẳng định chủ quyền dân tộc: "Như nước Đại Việt ta từ trước – Vốn xưng nền văn hiến đã lâu..."
Lê Thánh Tông trị vì 38 năm, ban hành Bộ luật Hồng Đức toàn diện, mở rộng lãnh thổ về phía nam (tiêu diệt Champa 1471), cải cách hành chính chia 13 đạo thừa tuyên. Đây là đỉnh cao của chế độ phong kiến Việt Nam.
Mạc Đăng Dung phế vua Lê, lập nhà Mạc. Cựu thần nhà Lê lập Lê Trang Tông ở Thanh Hóa, bắt đầu thời kỳ Nam-Bắc triều (Lê-Mạc) chia đôi đất nước.
Chúa Trịnh kiểm soát Đàng Ngoài (phía bắc sông Gianh), chúa Nguyễn kiểm soát Đàng Trong. Hai bên đánh nhau 7 lần bất phân thắng bại, đất nước bị chia cắt hơn 150 năm. Trong thời gian này, chúa Nguyễn tiếp tục Nam tiến xuống đồng bằng sông Cửu Long.
Thống suất Nguyễn Hữu Cảnh vào Nam lập phủ Gia Định, xác lập chủ quyền chính thức của người Việt trên vùng đất đồng bằng sông Cửu Long.
Ba anh em Nguyễn Nhạc, Nguyễn Huệ, Nguyễn Lữ khởi nghĩa ở Tây Sơn (Bình Định). Phong trào lật đổ chúa Nguyễn (1777) và chúa Trịnh (1786), thống nhất đất nước trong tay Tây Sơn.
29 vạn quân Thanh theo yêu cầu vua Lê Chiêu Thống tràn vào. Nguyễn Huệ (Quang Trung) hành quân thần tốc 600km trong 5 ngày. Tết Kỷ Dậu 1789, quân Tây Sơn bao vây và tiêu diệt hoàn toàn quân Thanh tại Đống Đa – chiến công lừng danh nhất trong lịch sử chống Bắc xâm.
Nguyễn Ánh (Gia Long) đánh bại Tây Sơn, lập triều Nguyễn, đặt quốc hiệu Việt Nam. Kinh đô đặt tại Huế. Lần đầu tiên lãnh thổ từ Lạng Sơn đến Cà Mau nằm trong một nhà nước thống nhất.
Vua Minh Mạng thiết lập nền hành chính tập quyền mạnh, chia cả nước thành 30 tỉnh. Đây cũng là thời kỳ xây dựng quân đội hiện đại và mở rộng bang giao khu vực.
Liên quân Pháp – Tây Ban Nha tấn công Đà Nẵng ngày 1/9/1858, mở đầu cuộc xâm lược Việt Nam. Gặp sức kháng cự mạnh, quân Pháp chuyển xuống đánh Gia Định (1859) và chiếm toàn Nam Kỳ.
Các hiệp ước nhượng bộ liên tiếp: Nam Kỳ 1862 (6 tỉnh), toàn Nam Kỳ 1874, rồi Hiệp ước Giáp Thân 1884 đặt toàn bộ Việt Nam dưới quyền bảo hộ của Pháp. Đất nước bị chia thành 3 kỳ: Nam Kỳ (thuộc địa), Trung Kỳ và Bắc Kỳ (bảo hộ).
Vua Hàm Nghi xuất bôn, phát chiếu Cần Vương kêu gọi dân chúng giúp vua đuổi Pháp. Các cuộc khởi nghĩa nổ ra khắp nơi, tiêu biểu là Phan Đình Phùng ở Hương Sơn (Hà Tĩnh) kéo dài đến 1895.
Phan Bội Châu thành lập Duy Tân Hội (1904), phong trào Đông Du (1905-1909) đưa hàng trăm thanh niên sang Nhật học. Phan Châu Trinh chủ trương "khai dân trí, chấn dân khí, hậu dân sinh". Hai xu hướng tư tưởng lớn của phong trào dân tộc đầu thế kỷ XX.
Ngày 3/2/1930, Nguyễn Ái Quốc (Hồ Chí Minh) chủ trì hội nghị thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam tại Hương Cảng (Hồng Kông). Đây là bước ngoặt quyết định, mở ra con đường cách mạng vô sản cho dân tộc Việt Nam.
Ngày 2/9/1945, Hồ Chí Minh tuyên bố thành lập Việt Nam Dân chủ Cộng hòa tại Hà Nội. Trước đó một ngày (1/9), vua Bảo Đại thoái vị và trao ấn kiếm truyền ngôi. Anh, Pháp, và Quốc dân Đảng Trung Hoa đều không công nhận chính phủ Việt Minh — bắt đầu một cuộc đấu tranh chính trị và quân sự phức tạp nhiều tầng lớp.
Pháp tái chiếm Đông Dương, từ chối công nhận VNDCCH. Năm 1949, Pháp dựng Quốc gia Việt Nam do Bảo Đại đứng đầu làm giải pháp chính trị đối lập. Cuộc chiến diễn ra trên toàn cõi Việt Nam, Lào, Campuchia. Cả Mỹ (hậu thuẫn Pháp) lẫn Trung Quốc và Liên Xô (hậu thuẫn Việt Minh) đều can dự từ sớm — đây là chiến trường proxy của Chiến tranh Lạnh ngay từ đầu.
Sau 56 ngày đêm (13/3–7/5/1954), toàn bộ quân đồn trú Pháp tại Điện Biên Phủ đầu hàng. Tướng De Castries bị bắt. Thất bại này chấm dứt ý chí chính trị của Pháp tại Đông Dương và buộc các cường quốc đến bàn đàm phán ở Genève.
Hiệp định Genève (21/7/1954) quy định ngừng bắn, chia đôi Việt Nam tạm thời tại vĩ tuyến 17, với tổng tuyển cử thống nhất dự kiến vào tháng 7/1956. Phía Bắc do VNDCCH kiểm soát; phía Nam thuộc Quốc gia Việt Nam (sau trở thành VNCH). Cuộc tổng tuyển cử không bao giờ diễn ra — cả hai phía đều có lý do riêng từ chối tổ chức.
Khoảng 800.000–1.000.000 người, phần lớn là người Công giáo và những người lo ngại chế độ cộng sản, di cư từ Bắc vào Nam dưới sự hỗ trợ của Mỹ (Chiến dịch Passage to Freedom). Đồng thời, khoảng 130.000–140.000 cán bộ Việt Minh tập kết ra Bắc, để lại nhiều cơ sở nằm vùng ở miền Nam. Cuộc di dân này định hình sâu sắc xã hội và chính trị của cả hai miền.
Cải cách ruộng đất (1953–1956) chia lại đất cho nông dân nhưng đi kèm với các cuộc đấu tố dẫn đến nhiều oan sai — chính phủ sau đó thừa nhận sai lầm (1956). Chủ tịch Hồ Chí Minh công khai xin lỗi người dân. Miền Bắc tiến hành hợp tác hóa và công nghiệp hóa với sự hỗ trợ của Liên Xô và Trung Quốc.
Trung ương Đảng thông qua Nghị quyết 15 (1959), chủ trương đấu tranh vũ trang ở miền Nam song song với đấu tranh chính trị. Đường Hồ Chí Minh (đường mòn) bắt đầu được mở để chi viện vào Nam. Mặt trận Giải phóng miền Nam ra đời 12/1960 với sự chỉ đạo của Hà Nội.
Sự kiện Vịnh Bắc Bộ (8/1964) — đến nay vẫn còn tranh cãi về tính xác thực — tạo cớ để Mỹ thông qua Nghị quyết Tonkin và không kích miền Bắc. Năm 1965, lính thủy đánh bộ Mỹ đổ bộ Đà Nẵng. VNDCCH gọi đây là "chiến tranh chống Mỹ cứu nước", huy động toàn bộ xã hội miền Bắc vào cuộc chiến.
Mỹ ném bom miền Bắc liên tục. Hàng triệu người sơ tán, các thành phố công nghiệp bị tàn phá. Tuy nhiên miền Bắc tiếp tục chi viện cho miền Nam. Không quân miền Bắc và lực lượng tên lửa bắn hạ hàng trăm máy bay Mỹ, bắt làm tù binh hàng chục phi công, trong đó có John McCain.
Đêm Tết Mậu Thân, lực lượng Quân Giải phóng và quân chính quy tấn công đồng loạt hơn 100 thành phố, thị trấn trên toàn miền Nam. Về mặt quân sự, đây là thất bại nặng nề (tổn thất lớn, không giữ được địa bàn). Nhưng về mặt chính trị và tâm lý, Mậu Thân làm lung lay hoàn toàn luận điểm "ánh sáng cuối đường hầm" của chính quyền Johnson và kích động phong trào phản chiến tại Mỹ.
Hiệp định Paris ký kết buộc Mỹ rút toàn bộ quân đội. VNDCCH và MTGPMN được quyền giữ các vùng kiểm soát ở miền Nam. Lê Đức Thọ (đàm phán chính của VNDCCH) được trao giải Nobel Hòa bình nhưng từ chối, tuyên bố hòa bình chưa thực sự được lập lại.
Quân đoàn VNDCCH mở chiến dịch tổng tấn công từ tháng 3/1975. Các tỉnh miền Trung sụp đổ nhanh chóng. 11:30 ngày 30/4/1975, xe tăng số 843 và 390 húc đổ cổng Dinh Độc Lập. Tướng Dương Văn Minh — Tổng thống VNCH — tuyên bố đầu hàng vô điều kiện. VNDCCH gọi đây là ngày "giải phóng hoàn toàn miền Nam".
Sau cuộc trưng cầu dân ý (bị quốc tế nghi ngờ có gian lận), Ngô Đình Diệm tuyên bố thành lập nền Đệ nhất Cộng hòa, phế truất Bảo Đại. VNCH được Mỹ, Pháp, Anh, Úc và nhiều quốc gia phương Tây công nhận, trở thành thành viên của Liên Hợp Quốc năm 1977 (sau khi đã sáp nhập). VNCH từ chối tổng tuyển cử 1956, lập luận rằng điều kiện bầu cử tự do không thể đảm bảo ở miền Bắc.
Chính quyền Ngô Đình Diệm xây dựng cơ sở hạ tầng, hệ thống giáo dục và quân đội với viện trợ Mỹ. Tuy nhiên, chính sách đàn áp phe đối lập (kể cả các cựu đảng viên Việt Minh không cộng sản) và các vụ trấn áp Phật giáo (1963) gây mất lòng dân nghiêm trọng và sự xa cách của phương Tây.
Một nhóm tướng lĩnh (được Mỹ ngầm bật đèn xanh) tiến hành đảo chính. Anh em Diệm–Nhu bị bắt và ám sát. Đây mở ra giai đoạn bất ổn chính trị kéo dài với hàng chục cuộc đảo chính và thay đổi chính phủ liên tiếp, gây suy yếu nghiêm trọng năng lực chiến đấu của VNCH.
Hiến pháp 1967 thành lập Đệ nhị Cộng hòa. Tướng Nguyễn Văn Thiệu đắc cử Tổng thống. Dưới Thiệu, VNCH xây dựng lực lượng quân sự đáng kể (Quân lực VNCH đỉnh cao có trên 1,1 triệu quân), duy trì nền kinh tế và đời sống đô thị tương đối phồn thịnh tại Sài Gòn — đặc biệt so với miền Bắc bị bom phá.
Lực lượng cộng sản tấn công bất ngờ dịp Tết. Quân lực VNCH và quân Mỹ phản công quyết liệt và giành lại toàn bộ địa bàn trong vài tuần. Thảm sát Huế — nơi lực lượng cộng sản xử tử ít nhất 2.800–6.000 thường dân bị cho là "thành phần phản cách mạng" — là một trong những tội ác chiến tranh có hồ sơ tư liệu rõ ràng nhất của cuộc chiến.
Hiệp định Paris (1973) rút quân Mỹ nhưng cho phép quân chính quy Bắc Việt đóng ở miền Nam. Quốc hội Mỹ cắt giảm viện trợ nghiêm trọng (1974–75). Không có yểm trợ không lực, thiếu đạn dược và nhiên liệu, Quân lực VNCH sụp đổ nhanh chóng khi VNDCCH mở đại công kích mùa xuân 1975. Tổng thống Thiệu từ chức và rời đất nước. Hơn 130.000 người Việt di tản cùng người Mỹ trong những giờ cuối.
Tướng Dương Văn Minh tuyên bố đầu hàng vô điều kiện. Hàng trăm nghìn sĩ quan, công chức VNCH bị đưa vào các "trại cải tạo" trong nhiều năm. Trong thập kỷ tiếp theo, hơn 800.000 người vượt biên bằng thuyền (boat people), hàng chục nghìn người thiệt mạng trên biển. Cộng đồng người Việt hải ngoại toàn thế giới (ước tính 4–5 triệu người) phần lớn gọi 30/4 là "Ngày Quốc hận".
Hàng trăm nghìn sĩ quan, công chức, trí thức VNCH bị đưa vào "trại cải tạo" từ vài tháng đến hơn 10 năm — Mỹ và nhiều tổ chức nhân quyền ghi nhận điều kiện khắc nghiệt. Nền kinh tế miền Nam bị tập thể hóa cưỡng bức, gây sụp đổ. Hơn 800.000 người vượt biển (boat people), ước tính 200.000–400.000 thiệt mạng trên biển theo Liên Hợp Quốc. Mỹ cấm vận toàn diện, Liên Xô là nguồn viện trợ chính yếu.
Hai miền chính thức hợp nhất thành Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam. Sài Gòn đổi tên thành Thành phố Hồ Chí Minh. Đây là sự thống nhất về hành chính và pháp lý — nhưng những vết nứt xã hội sâu sắc hơn giữa hai miền, giữa người ở lại và người ra đi, vẫn còn hiện diện đến ngày nay.
Để "dạy cho Việt Nam một bài học" sau khi Việt Nam can thiệp vào Campuchia lật đổ Khmer Đỏ, Trung Quốc đưa 600.000 quân tấn công 6 tỉnh biên giới. Quân và dân Việt Nam chiến đấu kiên cường. Trung Quốc rút sau 1 tháng nhưng xung đột biên giới, kể cả trận Vị Xuyên, kéo dài đến 1989. Cuộc chiến này ít được sử sách chính thống Trung Quốc đề cập và lâu nay cũng bị lãng quên ở Việt Nam.
Trước bờ vực sụp đổ kinh tế (lạm phát trên 700%), Đại hội Đảng lần VI thông qua "Đổi mới": công nhận kinh tế thị trường, tư hữu, đầu tư nước ngoài. Đây là bước ngoặt thực dụng mà nhiều học giả so sánh với Glasnost của Gorbachev — nhưng không kèm theo tự do hóa chính trị tương đương.
Việt Nam và Mỹ bình thường hóa quan hệ ngoại giao, kết thúc 20 năm thù địch và cấm vận. Cùng tháng, Việt Nam gia nhập ASEAN. Hai mươi năm sau khi kết thúc chiến tranh, cựu thù trở thành đối tác thương mại và — sau này — đối tác chiến lược toàn diện.
Việt Nam gia nhập WTO (chính thức 11/1/2007). Từ một trong những nước nghèo nhất thế giới, Việt Nam trở thành nền kinh tế tầm trung trong vòng 30 năm Đổi mới — được nhiều tổ chức quốc tế coi là một trong những câu chuyện phát triển thành công nhất châu Á.
Với gần 100 triệu dân và GDP top 40 thế giới, Việt Nam là điểm đến đầu tư hàng đầu châu Á. Tuy nhiên, vấn đề nhân quyền và tự do báo chí vẫn bị quốc tế chỉ trích. Cộng đồng người Việt hải ngoại (~5 triệu người) ngày càng có ảnh hưởng kinh tế lớn nhưng quan hệ với trong nước vẫn phức tạp. Hoàng Sa và Trường Sa — bị Trung Quốc chiếm và xây đảo nhân tạo — là điểm nóng đối ngoại chưa có lời giải.